SWITCH Planet 24-Port 10/100/1000T+2-Port 100/1000X SFP(GS-4210-24T2S)
Thông số sản phẩm:
- 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T + 2 slot 100/1000BASE-X mini-GBIC/SFP.
- Tiêu chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab…
- Các tính chất Store-and-Forward mode với các tốc độ dây và forwarding.
- Hỗ trợ 8K cho các địa chỉ MAC.
- Hỗ trợ 9K cho gói Jumbo.
- Hỗ trợ chức năng Auto-MDI/MDI-X.
- Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
- Thiết kế theo chuẩn A: FCC, CE.
Liên hệ
24 tháng- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu
- Thanh toán thuận tiện
- Sản phẩm 100% chính hãng
- Bảo hành 1 đổi 1 tại nơi sử dụng
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
Hotline Hà Nội: 093.123.9999
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
| Hardware Specifications | |
| Copper Ports | 24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports |
| SFP/mini-GBIC Slots | 2 100/1000BASE-X SFP interfaces, supporting 100/1000Mbps dual mode |
| Console | 1 x RS232 to RJ45 serial port (115200, 8, N, 1) |
| Reset Button | System factory default |
| Switch Architecture | Store-and-Forward |
| Switch Fabric | 52Gbps / non-blocking |
| Switch Throughput @ 64 bytes | 38.6Mpps @ 64 bytes |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Shared Data Buffer | 4.1 megabits |
| Flow Control | IEEE 802.3x pause frame for full-duplex |
| Back pressure for half-duplex | |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| Reset Button | > 5 sec: Factory default |
| LED | System: |
| Power (Green) | |
| 10/100/1000T RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 24): | |
| 1000 LNK / ACT (Green), 10/100 LNK/ACT (Orange) | |
| 100/1000Mbps SFP Interfaces (Port 25 to Port 26): | |
| 1000 LNK / ACT (Green), 100 LNK/ACT (Orange) | |
| Power Requirements | 100~240V AC, 50/60Hz, 0.8A (max.) |
| Power Consumption / Dissipation | Max. 14 watts / 47 BTU |
| Dimensions | 445 x 207 x 45 mm (1U height) |
| Weight | 2.1kg |
| ESD Protection | Yes |
| Enclosure | Metal |
| Port Mirroring | TX / RX / Both |
| Many-to-1 monitor | |
| VLAN | 802.1Q tagged-based VLAN |
| Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs | |
| 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking) | |
| Voice VLAN | |
| Protocol VLAN | |
| Private VLAN (Protected port) | |
| GVRP | |
| Management VLAN | |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP and static trunk |
| Supports 8 groups of 8-port trunk | |
| Spanning Tree Protocol | STP, IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol |
| RSTP, IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol | |
| MSTP, IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol | |
| STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding | |
| IGMP Snooping | IPv4 IGMP (v2 / v3) Snooping |
| IGMP Querier | |
| Up to 256 multicast groups | |
Bạn đang ấp ủ dự định kinh doanh nhưng loay hoay giữa “ma trận” chi phí? Bạn muốn sở hữu một phòng Game chuẩn eSports nhưng nguồn vốn ban đầu chỉ ở mức vừa phải? Năm 2026, mô hình Cyber Game Mini chính là “chìa khóa vàng” giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa dòng tiền. Không cần […]
Có nhiều lúc, anh em phát bực về việc: Sau khi đã cắm điện, main sáng nhưng không lên hình, quạt kêu to đúng không? Nguyên nhân từ đâu và cách xử lý vấn đề này như thế nào? Dưới đây là tổng hợp những lý do dẫn đến tình trạng sôi máu trên của […]
Máy tính sau một thời gian dài hoạt động thì bỗng dưng trở nên chậm chạp như một bà cụ 90 tuổi? Hơn nữa, quạt trong máy còn kêu rất to, máy nóng. Mặc cho bạn có khởi động lại thì bà cụ vẫn không thể hóa thiếu nữ 18 căng tràn nhựa sống, mượt […]
SWITCH 16 Cổng New( TP Link SG1016 Gigabit)
- Switch TP Link TL-SG1016D 16 port gigabit
- 16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case.
- Công nghệ tiên tiến như : – Auto Negotiation / Auto N-way – Auto MDI-MDIX / Auto Uplin
SWITCH quang- 48 Port 10/100/1000 + 4-Port 10G SFP ( đã qua sử dụng )
- Copper Ports: 48 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto
- Switch Architecture: Store-and-Forward
- Switch Fabric: 176Gbps/non-blocking
- Switch Throughput@64Bytes: 130.95Mpps
- Address Table: 16K entries
- Shared Data Buffer: 1.5Mbytes
SWITCH 24 Cổng New (TP Link SG1024D Gigabit)
- Switch TP-LINK TL-SG1024D 24 port Gigabit
- Switch 24port, 10/100/1000Mbps.Auto MDI/MDI-X, egotiation, auto N-way,Uplink, rack 13″
- Tính Năng Nổi Bật: 24 cổng 10/100/1000Mbps
- Công nghệ năng lượng hiệu quả sáng tạo tiết kiệm năng lượng lên đến 40%
- Hỗ trợ tự học địa chỉ MAC, tự động MDI/MDIX và đàm phán tự động
- Thiết kế cắm vào và sử dụng
Card LAN Server 4 Port Gigabit RJ45 PCIe – 4×10/100/1000 Mbps
- Card Lan 4 Port Gigabit
- Model: PCI Express x4 Quad Port Gigabit LP Server Adapter
- Serial/Part Number: 593722-B21
- Chip xử lý: Intel 82580
- Chuẩn khe cắm: PCI Express X4
- Cổng kết nối: 4x RJ45 10/100/1000
SWITCH Draytek Vigor 2925 box
- 2 cổng Gigabit Ethernet WAN, RJ45.
- 5 cổng Gigabit Ethernet LAN, RJ45. 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,…
- Dual-WAN Load Balance/Failover, hỗ trợ đường truyền đa dịch vụ: IPTV, Internet, VoIP…
- 50.000 NAT Session. Chịu tải 100 user. Hỗ trợ nhiều dịch vụ cao cấp: Static IP, PPPoE, ,PPTP/L2TP, DHCP…
- VPN 50 kênh( GRE, IPSec(IKEv1, IKEv2, EAP), SSL, PPTP, L2TP), VPN Trunking (LoadBalance/Backup), VPN qua 3G/4G(Dial-out).
- Quản lý theo Username/Password: hỗ trợ chứng thực qua máy chủ Radius/LDAP.
- Hỗ trợ chuẩn IPv4/IPv6.
- Chức năng QoS 802.11p, IP Address, Port, TOS, DSCP, Application.
- Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị viên phân quyền truy cập Internet (IP/MAC Address…).
- Tích hợp Wi-Fi Marketing từ các nhà phát triển hàng đầu như Meganet, VNWIFI, Nextify…
- Quản lý VPN tập trung CVM, quản lý tập trung Access Point APM (20 Access Point), quản lý tập trung Switch SWM (10 Switch).
- Cho phép quản lý từ xa với Cloud VigorACS 2.
- Wireless với các phiên bản:V2925n, V2925n-plus, V2925Vn-plus, V2925ac, v2925Vac.
Card mạng Server 2 Port quang 10Gb SFP+ PCIe – High Performance LAN Adapter
- Network: Controller
- Intel: 82599 Ethernet Controller
- Port Speed: 10 GbE
- Port speed rating: 10 GbE
- Power Availability: 10W (maximum)
- Product dimensions: 10.63 in x 13.88 in x 4.75 in
Card LAN Server 2 Port Gigabit RJ45 PCIe – Dual Port Network Adapter
- Card Lan 2 Port 1GB Gigabit Ethernet
- HP Part Number- 615732-B21
- HPE Ethernet 1Gb 2-port 332T Adapter
- PCI Express x1 – 2 Port(s)
- 2 x Network (RJ-45) – Full-height, Low-profile
- PCI Express x1 – 2 Port(s)
- 2 x Network (RJ-45) – Full-height, Low-profile
Switch 24 cổng Gigabit RUIJIE RG-S1826G 10/100/1000
- 24 10/100/1000 BASE-T, 2 GE SFP (Non-combo)
- Tốc độ chuyển mạch: 48Gbps
- Nguồn cấp: AC 100~240V, 50Hz~60Hz
- Hỗ trợ chống sét 4KV
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C~50°C
- Kích thước: 440 x 205 x 44 mm
- Công suất tiêu thụ: 22.8W
SWITCH Planet 16-Port 10/100/1000+2-port 100/1000X SFP (GS-4210-16T2S)
- 16-Port 10/100/1000BASE-T with Auto-MDI/MDI-X ports.
- 2 x 100/1000BASE-X SFP interfaces, supporting 100/1000Mbps dual mode.
- 1 x RS232-to-RJ45 serial port (115200, 8, N, 1) Console
- Hỗ trợ 8K cho các địa chỉ MAC. Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
- Layer 2 Features: Supports VLAN, 802.1Q tagged-based VLAN, Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs, 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking)…
- Security: Storm Control support: Broadcast/ Unknown-Unicast/ Unknown-Multicast, IEEE 802.1X port-based network access authentication…
- Management: IPv4 and IPv6 dual stack management, Switch Management Interface, Local Command Line Interface
- Xuất xứ: Taiwan
| Hardware Specifications | |
| Copper Ports | 24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports |
| SFP/mini-GBIC Slots | 2 100/1000BASE-X SFP interfaces, supporting 100/1000Mbps dual mode |
| Console | 1 x RS232 to RJ45 serial port (115200, 8, N, 1) |
| Reset Button | System factory default |
| Switch Architecture | Store-and-Forward |
| Switch Fabric | 52Gbps / non-blocking |
| Switch Throughput @ 64 bytes | 38.6Mpps @ 64 bytes |
| MAC Address Table | 8K entries |
| Shared Data Buffer | 4.1 megabits |
| Flow Control | IEEE 802.3x pause frame for full-duplex |
| Back pressure for half-duplex | |
| Jumbo Frame | 9216 bytes |
| Reset Button | > 5 sec: Factory default |
| LED | System: |
| Power (Green) | |
| 10/100/1000T RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 24): | |
| 1000 LNK / ACT (Green), 10/100 LNK/ACT (Orange) | |
| 100/1000Mbps SFP Interfaces (Port 25 to Port 26): | |
| 1000 LNK / ACT (Green), 100 LNK/ACT (Orange) | |
| Power Requirements | 100~240V AC, 50/60Hz, 0.8A (max.) |
| Power Consumption / Dissipation | Max. 14 watts / 47 BTU |
| Dimensions | 445 x 207 x 45 mm (1U height) |
| Weight | 2.1kg |
| ESD Protection | Yes |
| Enclosure | Metal |
| Port Mirroring | TX / RX / Both |
| Many-to-1 monitor | |
| VLAN | 802.1Q tagged-based VLAN |
| Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs | |
| 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking) | |
| Voice VLAN | |
| Protocol VLAN | |
| Private VLAN (Protected port) | |
| GVRP | |
| Management VLAN | |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP and static trunk |
| Supports 8 groups of 8-port trunk | |
| Spanning Tree Protocol | STP, IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol |
| RSTP, IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol | |
| MSTP, IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol | |
| STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding | |
| IGMP Snooping | IPv4 IGMP (v2 / v3) Snooping |
| IGMP Querier | |
| Up to 256 multicast groups | |
Hotline Hà Nội
Trang tin công nghệ
Trang khuyến mãi
Hỗ trợ trả góp
Giá ưu đãi nhất
Bảo hành tận nhà
Miễn phí vận chuyển






Xây dựng cấu hình




















