Lọc

Sản phẩm

Lọc sản phẩm

(Tổng 518 sản phẩm)

Màn hình Asus VA24DQLB 23-8inch FHD 75Hz IPS

Màn hình Asus VA24DQLB 23-8inch FHD 75Hz IPS

  • Model: VA24DQLB
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920×1080)
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/㎡
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Độ tương phản: 100000000:1
  • Tần số quét: 75Hz
  • Cổng kết nối: HDMI, D-Sub, DisplayPort
  • Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
  • Tính năng âm thanh loa stereo: 2W x 2 Stereo RMS
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình ASUS PG278Q 27 inch 144Hz Gaming

Màn hình ASUS PG278Q 27 inch 144Hz Gaming

  • Kích thước màn hình: 27inch
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9
  • Không gian màu (sRGB): 99% (sRGB)
  • Loại bảng điều khiển: TN
  • Đèn nền bảng điều khiển: LED
  • Độ phân giải thực: 2560×1440
  • Kích thước màn hình thực (HxV): 596,74 x 335,66 mm
  • Bề mặt hiển thị: Không lóa
  • Pixel Pitch:0,233mm
  • Độ sáng (Typ.):350cd / ㎡
  • Tỷ lệ tương phản (Typ.):1000: 1
  • Góc nhìn (CR ≧ 10):170 ° / 160 °
  • Thời gian đáp ứng :1ms (GTG)
  • Màu sắc hiển thị:16,7 triệu
  • Không nhấp nháy: Không nhấp nháy
  • Tốc độ làm mới (tối đa): 144Hz
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình Asus VZ279HE-J (27 Inch/ FHD/IPS/75Hz/5ms/250cd/HDMI+ D-sub)

Màn hình Asus VZ279HE-J (27 Inch/ FHD/IPS/75Hz/5ms/250cd/HDMI+ D-sub)

  • Mã sản phẩm: VZ279HE-J
  • Kích thước hiển thị: 27inch
  • Tấn nền: IPS
  • Độ phân giải: 1.920 x 1.080 (Full HD)
  • Góc nhìn: Ngang 178 ° / Dọc 178
  • Độ sáng tối đa: 250cd / m2
  • Tỷ lệ: 80.000.000: 1
  • Tốc độ phản hồi (xám đến xám): 5ms
  • Màu hiển thị tối đa: Xấp xỉ 16,77 triệu màu
  • Tần số quét: 75Hz
  • Cổng đầu vào: HDMI,  D-sub
  • Nguồn cấp: AC100-240V
  • Kích thước: Rộng 621mm x Sâu 210mm x Cao 439,5mm
  • Trọng lượng: 3.9kg
  • Kích thước đóng gói: Rộng 689mm x Sâu 117mm x Cao 544mm
  • Trọng lượng đóng gói: 6.0kg
  • Phụ kiện đi kèm: Cáp D-sub 15 chân x 1; Bộ đổi nguồn AC x 1; Thẻ bảo hành x 1
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình Asus VP249QGR Gaming (FHD/IPS/144Hz /1ms)

Màn hình Asus VP249QGR Gaming (FHD/IPS/144Hz /1ms)

  • Kích thước màn hình : 23.8 inch
  • Tỷ lệ khung hình : 16:9
  • Kích thước màn hình thực (H x V) : 527.04 x 296.46 mm
  • Bề mặt hiển thị : Không lóa
  • Đèn nền điều khiển : LED
  • Tấm nền : IPS
  • Góc nhìn (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
  • Pixel Pitch : 0.2745mm
  • Độ phân giải : 1920×1080
  • Độ sáng (Typ.) : 250cd/㎡
  • Tỷ lệ tương phản (Typ.) : 1000:1
  • Màu hiển thị : 16.7M
  • Tốc độ làm mới (tối đa) : 144Hz
  • Cổng I/O: DisplayPort 1.2 x 1; HDMI(v1.4) x 1; VGA x 1;
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình Asus VG279QR (27inch/IPS/FHD/165HZ)

Màn hình Asus VG279QR (27inch/IPS/FHD/165HZ)

  • Model: VG279QR
  • Kích thước màn hình: 27 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920×1080)
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 300cd/m²
  • Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
  • Độ tương phản: 100000000: 1
  • Tần số quét: 165Hz
  • Cổng kết nối: HDMI®-in, DisplayPort™
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
  • Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
  • Điện năng tiêu thụ: Điện năng tiêu thụ < 40W*
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình Asus VP249H 23.8inch/FHD/IPS

Màn hình Asus VP249H 23.8inch/FHD/IPS

  • Model: VP249H
  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Tỷ lệ khung hình: 16:9
  • Kích thước: 556.38 * 409.60* 184.76mm
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: Full HD (1920*1080)
  • Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
  • Độ tương phản tĩnh: 1000:1
  • Màu hiển thị: 16.7 triệu
  • Độ sáng: 250cd/m²
  • Tốc độ phản hồi: 5ms
  • Tần số quét: 60Hz
  • Cổng I/O: HDMI(v1.4)x2, VGAx1, Earphone Jack
  • Phụ kiện: Audio, HDMI, Nút Power, VGA
  • Flicker-Free: Có
  • Loa: Có (1.5Wx2)
  • Low Blue Light: Có
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình ASUS TUF Gaming VG279Q1A 27” FHD IPS – 165Hz 1ms ELMB Sync

Màn hình ASUS TUF Gaming VG279Q1A 27” FHD IPS – 165Hz 1ms ELMB Sync

  • Model: VG279Q1A
  • Kích thước bảng điều khiển (inch): 27
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9
  • Khu vực xem màn hình (H x V): 597.888 x 336.312 mm
  • Bề mặt hiển thị: Loại đèn nền không chói; Loại bảng LED
  • Góc nhìn IPS: (CR ≧ 10, H / V ): 178 ° / 178 °
  • Pixel Pitch: 0.311mm
  • Độ phân giải: 1920×1080
  • Độ sáng (Typ.): 250cd / ㎡
  • Tỷ lệ tương phản (Typ.): 1000: 1
  • Tỷ lệ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100.000.000: 1
  • Màu hiển thị: 16.7M
  • Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Liên hệ
Còn hàng
Màn hình ASUS XG249CM ROG Strix 24" IPS 270Hz 1ms G-Sync

Màn hình ASUS XG249CM ROG Strix 24″ IPS 270Hz 1ms G-Sync

  • Thương hiệu: ASUS
  • Bảo hành: 36 Tháng
  • Kích thước: 23.8
  • Flicker free: Có
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Đèn nền bảng điều khiển: LED
  • Hỗ trợ HDR (High Dynamic Range): HDR10
  • Bề mặt hiển thị: Non-Glare
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét:    270Hz
  • Thời gian phản hồi:     1ms (GTG)
  • Kiểu màn hình: Phẳng
  • Độ sáng: 350 cd/㎡
  • Góc nhìn: 178°/ 178°
  • Khả năng hiển thị màu sắc: 16.7 Triệu màu, 105% sRGB
  • Độ tương phản: 1000:1
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH Planet 24-Port 10/100/1000T+2-Port 100/1000X SFP(GS-4210-24T2S)

SWITCH Planet 24-Port 10/100/1000T+2-Port 100/1000X SFP(GS-4210-24T2S)

  • 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T + 2 slot 100/1000BASE-X mini-GBIC/SFP.
  • Tiêu chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab…
  • Các tính chất Store-and-Forward mode với các tốc độ dây và forwarding.
  • Hỗ trợ 8K cho các địa chỉ MAC.
  • Hỗ trợ 9K cho gói Jumbo.
  • Hỗ trợ chức năng Auto-MDI/MDI-X.
  • Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
  • Thiết kế theo chuẩn A: FCC, CE.
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH Draytek Vigor 2925 box

SWITCH Draytek Vigor 2925 box

  • 2 cổng Gigabit Ethernet WAN, RJ45.
  • 5 cổng Gigabit Ethernet LAN, RJ45. 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,…
  • Dual-WAN Load Balance/Failover, hỗ trợ đường truyền đa dịch vụ: IPTV, Internet, VoIP…
  • 50.000 NAT Session. Chịu tải 100 user. Hỗ trợ nhiều dịch vụ cao cấp: Static IP, PPPoE, ,PPTP/L2TP, DHCP…
  • VPN 50 kênh( GRE, IPSec(IKEv1, IKEv2, EAP), SSL, PPTP, L2TP), VPN Trunking (LoadBalance/Backup), VPN qua 3G/4G(Dial-out).
  • Quản lý theo Username/Password: hỗ trợ chứng thực qua máy chủ Radius/LDAP.
  • Hỗ trợ chuẩn IPv4/IPv6.
  • Chức năng QoS 802.11p, IP Address, Port, TOS, DSCP, Application.
  • Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị viên phân quyền truy cập Internet (IP/MAC Address…).
  • Tích hợp Wi-Fi Marketing từ các nhà phát triển hàng đầu như Meganet, VNWIFI, Nextify…
  • Quản lý VPN tập trung CVM, quản lý tập trung Access Point APM (20 Access Point), quản lý tập trung Switch SWM (10 Switch).
  • Cho phép quản lý từ xa với Cloud VigorACS 2.
  • Wireless với các phiên bản:V2925n, V2925n-plus, V2925Vn-plus, V2925ac, v2925Vac.
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH 24 Cổng New (TP Link SG1024D Gigabit)

SWITCH 24 Cổng New (TP Link SG1024D Gigabit)

  • Switch TP-LINK TL-SG1024D 24 port Gigabit
  • Switch 24port, 10/100/1000Mbps.Auto MDI/MDI-X, egotiation, auto N-way,Uplink, rack 13″
  • Tính Năng Nổi Bật: 24 cổng 10/100/1000Mbps
  • Công nghệ năng lượng hiệu quả sáng tạo tiết kiệm năng lượng lên đến 40%
  • Hỗ trợ tự học địa chỉ MAC, tự động MDI/MDIX và đàm phán tự động
  • Thiết kế cắm vào và sử dụng
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH Planet 16-Port 10/100/1000+2-port 100/1000X SFP (GS-4210-16T2S)

SWITCH Planet 16-Port 10/100/1000+2-port 100/1000X SFP (GS-4210-16T2S)

  • 16-Port 10/100/1000BASE-T with Auto-MDI/MDI-X ports.
  • 2 x 100/1000BASE-X SFP interfaces, supporting 100/1000Mbps dual mode.
  • 1 x RS232-to-RJ45 serial port (115200, 8, N, 1) Console
  • Hỗ trợ 8K cho các địa chỉ MAC. Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
  • Layer 2 Features: Supports VLAN, 802.1Q tagged-based VLAN, Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs, 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking)…
  • Security: Storm Control support: Broadcast/ Unknown-Unicast/ Unknown-Multicast, IEEE 802.1X port-based network access authentication…
  • Management: IPv4 and IPv6 dual stack management, Switch Management Interface, Local Command Line Interface
  • Xuất xứ: Taiwan
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH 16 Cổng New( TP Link SG1016 Gigabit)

SWITCH 16 Cổng New( TP Link SG1016 Gigabit)

  • Switch TP Link TL-SG1016D 16 port gigabit
  • 16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case.
  • Công nghệ tiên tiến như : – Auto Negotiation / Auto N-way – Auto MDI-MDIX / Auto Uplin
Liên hệ
Còn hàng
SWITCH quang- 48 Port 10/100/1000 + 4-Port 10G SFP ( đã qua sử dụng )

SWITCH quang- 48 Port 10/100/1000 + 4-Port 10G SFP ( đã qua sử dụng )

  • Copper Ports: 48 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto
  • Switch Architecture: Store-and-Forward
  • Switch Fabric: 176Gbps/non-blocking
  • Switch Throughput@64Bytes: 130.95Mpps
  • Address Table: 16K entries
  • Shared Data Buffer: 1.5Mbytes
Liên hệ
Còn hàng
Card mạng Server 2 Port quang 10Gb SFP+ PCIe – High Performance LAN Adapter

Card mạng Server 2 Port quang 10Gb SFP+ PCIe – High Performance LAN Adapter

  • Network: Controller
  • Intel: 82599 Ethernet Controller
  • Port Speed: 10 GbE
  • Port speed rating: 10 GbE
  • Power Availability: 10W (maximum)
  • Product dimensions: 10.63 in x 13.88 in x 4.75 in
Liên hệ
Còn hàng
Card LAN Server 4 Port Gigabit RJ45 PCIe – 4×10/100/1000 Mbps

Card LAN Server 4 Port Gigabit RJ45 PCIe – 4×10/100/1000 Mbps

  • Card Lan  4 Port Gigabit
  • Model:   PCI Express x4 Quad Port Gigabit LP Server Adapter
  • Serial/Part Number: 593722-B21
  • Chip xử lý: Intel 82580
  • Chuẩn khe cắm: PCI Express X4
  • Cổng kết nối: 4x RJ45  10/100/1000
Liên hệ
Còn hàng
Card LAN Server 2 Port Gigabit RJ45 PCIe – Dual Port Network Adapter

Card LAN Server 2 Port Gigabit RJ45 PCIe – Dual Port Network Adapter

  • Card Lan  2 Port 1GB Gigabit Ethernet
  • HP Part Number- 615732-B21
  • HPE Ethernet 1Gb 2-port 332T Adapter
  • PCI Express x1 – 2 Port(s)
  • 2 x Network (RJ-45) – Full-height, Low-profile
  • PCI Express x1 – 2 Port(s)
  • 2 x Network (RJ-45) – Full-height, Low-profile
Liên hệ
Còn hàng
Switch 24 cổng Gigabit RUIJIE RG-S1826G 10/100/1000

Switch 24 cổng Gigabit RUIJIE RG-S1826G 10/100/1000

  • 24 10/100/1000 BASE-T, 2 GE SFP (Non-combo)
  • Tốc độ chuyển mạch: 48Gbps
  • Nguồn cấp: AC 100~240V, 50Hz~60Hz
  • Hỗ trợ chống sét 4KV
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C~50°C
  • Kích thước: 440 x 205 x 44 mm
  • Công suất tiêu thụ: 22.8W
Liên hệ
Còn hàng
VỎ CASE AIGO ACC218M BLK ( MATX, Màu Đen, Case Bể Cá)

VỎ CASE AIGO ACC218M BLK ( MATX, Màu Đen, Case Bể Cá)

  •  Vật liệu: Thép, kính cường lực
  •  Kích thước: 430 x 218 x 395 mm
  •  HDD / SDD: 3.5″ x 2, 2.5″ x 1
  •  Khe cắm mở rộng: 5 khe tiêu chuẩn
  •  Hỗ trợ bo mạch chủ: Micro-ATX, Mini ITX
  •  Hỗ trợ bộ nguồn: ATX PSU
599.000 
Còn hàng
Vỏ Case Máy Tính KENOO ESPORT EM700 - 3F MESH BLACK (EATX, Màu Đen, 3 Fan)

Vỏ Case Máy Tính KENOO ESPORT EM700 – 3F MESH BLACK (EATX, Màu Đen, 3 Fan)

  • Loại case : E-ATX, ATX、M-ATX、ITX
  • Kích thước case : L395x W215 x H470 mm
  • Kích thước cả bảo bì : L480 x W270 x H535mm
  • Chất Liệu : Thép độ dầy 0.5mm , Mặt thép kim loại , Sơn đen tĩnh điện
  • Hỗ trợ ổ cứng : 2 HDD, 4 SSD
  • Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
  • Hỗ trợ VGA : 340mm
  • Hỗ trợ tản nhiệt nước AIO Mặt trước : 240mm / 280mm / 360mm (Tùy chọn AIO)/ Mặt trên nóc : 240mm / 280mm (Tùy chọn AIO)/ Mặt sau : 120mm (Tùy chọn AIO)
  • Hỗ trợ quạt : Mặt trước : Fan 3x120mm / 3x140mm / 2x200mm – (Có sẵn 3c Fan 12cm mầu rainbow cố định)/ Mặt trên nóc : Fan 2x120mm / 2x140mm (Tùy chọn)/ Mặt sau : Fan 1x120mm (Tùy chọn)/ Mặt dưới : Fan 2x120mm (Tùy chọn)
  • Nắp hông: Cửa sổ kính cường lực
  • Cổng giao tiếp Font : USB 3.0 x1 , USB 2.0×2, Audio , sẵn Nút điều khiển mầu quạt
  • Màu sắc : Màu Đen
629.000 
Còn hàng
Vỏ case XIGMATEK SKY 3F (ATX/Mid Tower/Màu Đen)

Vỏ case XIGMATEK SKY 3F (ATX/Mid Tower/Màu Đen)

  • Hỗ trợ Mainboard kích thước ATX
  • Tương thích tản nhiệt khí 160mm
  • Trang bị tối đa 8 quạt tản nhiệt 120mm
  • Phù hợp GPU độ đài 290mm
539.000 
Còn hàng
VỎ CASE XIGMATEK AQUA M LITE 3GF GAMING (M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F)

VỎ CASE XIGMATEK AQUA M LITE 3GF GAMING (M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F)

  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt: CPU 160mm
  •  Hỗ trợ VGA: 330mm
  •  Kích thước: 340 x 276 x 315 mm
  •  2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI – PHẢI)
  •  Vật liệu: Steel
799.000 
Còn hàng
VỎ CASE XIGMATEK AQUA M LITE ARTIC 3GF GAMING (M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F)

VỎ CASE XIGMATEK AQUA M LITE ARTIC 3GF GAMING (M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F)

  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  KÈM 03 FAN XIGMATEK G20F
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt: CPU 160mm
  •  Hỗ trợ VGA: 330mm
  •  Kích thước: 340 x 276 x 315 mm
  •  2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI – PHẢI)
  •  Vật liệu: Steel
799.000 
Còn hàng
Vỏ case XIGMATEK CUBI II BLACK (eATX/Màu Đen/không fan)

Vỏ case XIGMATEK CUBI II BLACK (eATX/Màu Đen/không fan)

  •  Vật liệu: Steel
  •  Kích thước: 431 x 277 x 431 mm
  •  Hỗ trợ: 2.5″” x 3 / 3.5″” x 2
  •  Khe mở rộng: 7 slots
  •  Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
  •  Hỗ trợ VGA 370mm
990.000 
Còn hàng
Vỏ case XIGMATEK CUBI II ARTIC (eATX/Màu Trắng/không fan)

Vỏ case XIGMATEK CUBI II ARTIC (eATX/Màu Trắng/không fan)

  •  Vật liệu: Steel
  •  Kích thước: 431 x 277 x 431 mm
  •  Hỗ trợ: 2.5″” x 3 / 3.5″” x 2
  •  Khe mở rộng: 7 slots
  •  Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
  •  Hỗ trợ VGA 370m
1.099.000 
Còn hàng
Vỏ Case XIGMATEK ALPHA - CUBI M (PREMIUM GAMING M-ATX-Black)

Vỏ Case XIGMATEK ALPHA – CUBI M (PREMIUM GAMING M-ATX-Black)

  •  Vật liệu: Steel
  •  Kích thước: 430 x 277 x 372 mm
  •  Hỗ trợ: 2.5 “” x 3 / 3.5″” x 2
  •  Khe mở rộng: 4 slots
  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
  •  Hỗ trợ VGA 358mm
  •  3 mặt kính cường lực
  •  Fan:
  •  Nóc: 120mm x 3 (tuỳ chọn)
  •  Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
  •  Đáy: 120mm fan x 3 (tùy chọn)
  •  Mặt MB: 120mm fan x 2 (tùy chọn)
790.000 
Còn hàng
VỎ CASE XIGMATEK ALPHA - CUBI M ARTIC (PREMIUM GAMING M-ATX/MÀU TRẮNG)

VỎ CASE XIGMATEK ALPHA – CUBI M ARTIC (PREMIUM GAMING M-ATX/MÀU TRẮNG)

  •  Vật liệu: Steel
  •  Kích thước: 430 x 277 x 372 mm
  •  Hỗ trợ: 2.5 “” x 3 / 3.5″” x 2
  •  Khe mở rộng: 4 slots
  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm
  •  Hỗ trợ VGA 358mm
  •  3 mặt kính cường lực
  •  Fan:
  •  Nóc: 120mm x 3 (tuỳ chọn)
  •  Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
  •  Đáy: 120mm fan x 3 (tùy chọn)
  •  Mặt MB: 120mm fan x 2 (tùy chọn)
840.000 
Còn hàng
Vỏ Case Xigmatek Alphard M 3GF ( (MATX/MID TOWER/MÀU ĐEN/3 FAN VÔ CỰC)

Vỏ Case Xigmatek Alphard M 3GF ( (MATX/MID TOWER/MÀU ĐEN/3 FAN VÔ CỰC)

  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 165mm
  •  Hỗ trợ VGA: 350mm
  •  Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
659.000 
Còn hàng Quà tặng
VỎ CASE XIGMATEK ALPHARD M ARTIC 3GF (MATX/MID TOWER/MÀU TRẮNG/3 FAN VÔ CỰC)

VỎ CASE XIGMATEK ALPHARD M ARTIC 3GF (MATX/MID TOWER/MÀU TRẮNG/3 FAN VÔ CỰC)

  •  Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
  •  Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
  •  Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 165mm
  •  Hỗ trợ VGA: 350mm
  •  Kích thước: 364 x 212 x 438 mm
679.000 
Còn hàng
Vỏ case XIGMATEK GAMING X 3FX