Lọc

Sản phẩm

Lọc sản phẩm

(Tổng 518 sản phẩm)

VGA ASUS Prime GeForce RTX™ 4070 OC Edition 12GB GDDR6X

VGA ASUS Prime GeForce RTX™ 4070 OC Edition 12GB GDDR6X

  • Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070
  • Nhân CUDA: 5888
  • Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
  • Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps
Liên hệ
Còn hàng
VGA Asus PRIME RTX 4070 SUPER 12GB OC GDDR6X

VGA Asus PRIME RTX 4070 SUPER 12GB OC GDDR6X

  • Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
  • OC mode : 2550 MHz (Boost Clock)
  • Default mode : 2520 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 192-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x3, HDMI 2.1a x1
  • Nguồn phụ: 16 Pin*1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
Liên hệ
Còn hàng
VGA Asus PRIME RTX 4070 TI SUPER OC 16GB

VGA Asus PRIME RTX 4070 TI SUPER OC 16GB

  • Hiệu năng AI: 710
  • Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X
  • Chế độ OC: 2655 MHz
  • Chế độ mặc định: 2625 MHz (tăng cường)
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x3, HDMI 2.1a x1
  • Nguồn phụ: 1 x 16-pin
  • Nguồn yêu cầu: 750W
Liên hệ
Còn hàng
VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 SUPER 12GB GDDR6X OC

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 SUPER 12GB GDDR6X OC

  • Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
  • OC mode : 2670 MHz (Boost Clock)
  • Default mode : 2640 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 192-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x3, HDMI 2.1a x2
  • Nguồn phụ: 16 Pin*1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
Liên hệ
Còn hàng
Card màn hình ASUS Dual Radeon RX 6600 V2 8GB GDDR6 – Axial-tech Fans, OC Mode 2491 MHz

Card màn hình ASUS Dual Radeon RX 6600 V2 8GB GDDR6 – Axial-tech Fans, OC Mode 2491 MHz

  • Thương hiệu: Asus
  •  Dung lượng: 8GB GDDR6
  •  Băng thông: 128-bit
  •  Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
  •  Bus Standard: PCIE 4.0
  •  Kích thước: 243 x 134 x 49mm
  •  Nguồn yêu cầu: 500W
  •  Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
Liên hệ
Còn hàng
Card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 V2 OC Edition 4 GB GDDR6

Card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 V2 OC Edition 4 GB GDDR6

  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Tính năng: OpenGL 4.6, Auto-Extreme Technology, ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver
  • Độ phân giải: Max 7680 x 4320
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Số Nhân Xử Lý: 896 nhân CUDA
Liên hệ
Còn hàng
VGA ASUS DUAL RTX 3050 6GB (GDDR6, 96-bit, HDMI+DP+DVI-D, 1x8-pin)

VGA ASUS DUAL RTX 3050 6GB (GDDR6, 96-bit, HDMI+DP+DVI-D, 1×8-pin)

  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • CUDA Cores: 2304
  • OC mode: 1537 MHz (Boost Clock)
  • Default mode: 1507 MHz (Boost Clock)
  • Kết nối: 1x DisplayPort 1.4a, 1x HDMI 2.1, 1x DVI-D
  • Nguồn yêu cầu: 450W
Liên hệ
Còn hàng
Card màn hình ASUS Dual GeForce RTX 3050 V2 8 GB GDDR6 – Dual Fan, Auto-Extreme, 0 dB Technology

Card màn hình ASUS Dual GeForce RTX 3050 V2 8 GB GDDR6 – Dual Fan, Auto-Extreme, 0 dB Technology

  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • OC mode: 1807 MHz (Boost Clock)
  • Gaming mode: 1777 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 128-bit
  • Kết nối: Yes x 1 (Native DVI-D), Yes x 1 (Native HDMI 2.1), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.3)
  • Nguồn yêu cầu: 550W
Liên hệ
Còn hàng
Card màn hình ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 12GB GDDR6 – Dual-Fan, Auto-Extreme, 0 dB Technology

Card màn hình ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 12GB GDDR6 – Dual-Fan, Auto-Extreme, 0 dB Technology

  • Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060
  • Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6
  • Xung nhịp GPU tối đa: 1807 Mhz
  • Phiên bản Low Hash Rate (LHR): Hạn chế khả năng đào coin
Liên hệ
Còn hàng
VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 5090 32GB GDDR7 OC EDITION (512-bit, HDMI+DP, 1x16-pin)

VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 5090 32GB GDDR7 OC EDITION (512-bit, HDMI+DP, 1×16-pin)

  • Dung lượng bộ nhớ: 32GB GDDR7
  • CUDA Cores : 21760
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1a, 2x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
Liên hệ
Còn hàng
VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-GAMING)
VGA Asus Tuf Gaming Geforce RTX 5090 OC 32GB TUF-RTX5090-O32G-GAMING

VGA Asus Tuf Gaming Geforce RTX 5090 OC 32GB TUF-RTX5090-O32G-GAMING

  • 1. VGA Asus TUF Gaming GeForce RTX 5090 OC 32GB – Cải tiến hiệu năng đồ hoạ
  • 1.1. Hiệu năng mạnh mẽ với kiến trúc NVIDIA Blackwell
  • 1.2. Bộ nhớ GDDR7 tốc độ cao và băng thông rộng
  • 1.3. Hệ thống tản nhiệt tối ưu
  • 1.4. Hỗ trợ công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến
  • 1.5. Thiết kế bền bỉ và hỗ trợ đa màn hình
  • 2. Mua VGA Asus TUF Gaming GeForce RTX 5090 OC 32GB chính hãng tại CellphoneS
Liên hệ
Còn hàng
Card màn hình Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V 4 GB GDDR6

Card màn hình Colorful GeForce GTX 1650 NB 4GD6-V 4 GB GDDR6

  • Sản phẩm: Card đồ họa VGA
  • Hãng sản xuất: COLORFUL
  • Model:GTX 1650 NB 4GD6-V
  • Engine đồ họa: NVIDIA® GTX 1650™
  • Chuẩn Bus: PCI Express 3.0 x 16
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6
  • Bus bộ nhớ: 128-bit
Liên hệ
Còn hàng
VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-GAMING)

VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-GAMING)

Nhân đồ họa NVIDIA GeForce RTX 5090
Hiệu năng AI
Bus tiêu chuẩn PCI Express 5.0
Xung nhịp
Nhân CUDA 21760
Tốc độ bộ nhớ 28 Gbps OpenGL
OpenGL 4.6
Bộ nhớ Video 32 GB GDDR7
Giao thức bộ nhớ 512-bit Độ phân giải Độ phân giải tối đa 7680 x 4320

Liên hệ
Còn hàng
VGA Asus Tuf Gaming Geforce RTX 5090 OC 32GB TUF-RTX5090-O32G-GAMING
CPU AMD Ryzen™ 7 2700 – Hiệu Năng 8 Nhân 16 Luồng Cho Game & Đa Nhiệm

CPU AMD Ryzen™ 7 2700 – Hiệu Năng 8 Nhân 16 Luồng Cho Game & Đa Nhiệm

  • Chủng loại: Ryzen 7
  • Dòng CPU: Ryzen 7 2700 Socket AM4
  • Tốc độ: 3.2 GHz (4.1 GHz with boost)
  • Bus Ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
  • Nhân CPU: 8
  • Luồng CPU: 16
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB (L2: 4MB L3: 16MB)
  • Hỗ trợ công nghệ: AMD StoreMI Technology AMD SenseMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility
  • Dây truyền công nghệ: 12nm
  • Điện áp tiêu thụ tối đa: 65W
  • Phụ kiện đi kèm: Wraith Spire with RGB LED
Liên hệ
Còn hàng
CPU AMD Ryzen 5 3600 – 6 nhân 12 luồng, Zen 2 7 nm, Boost 4.2 GHz

CPU AMD Ryzen 5 3600 – 6 nhân 12 luồng, Zen 2 7 nm, Boost 4.2 GHz

  • CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
  • 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.2 GHz
  • Hỗ trợ PCI-e 4.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth

Liên hệ
Còn hàng
CPU AMD Ryzen™ 5 2600X – 6 Nhân 12 Luồng, 3.6 GHz → 4.2 GHz, Socket AM4

CPU AMD Ryzen™ 5 2600X – 6 Nhân 12 Luồng, 3.6 GHz → 4.2 GHz, Socket AM4

  • Dòng CPU: Ryzen 5  2600X Socket AM4
  • Tốc độ: 3.6 GHz (4.2 GHz with boost)
  • Bus Ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
  • Nhân CPU: 6
  • Luồng CPU: 12
  • Bộ nhớ đệm: 19 MB (L2: 3MB L3: 16MB)
Liên hệ
Còn hàng
CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - TRAY

CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – TRAY

  • Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
  • 6 nhân & 12 luồng
  • Xung nhịp: 2.9GHz (Cơ bản) / 4.3GHz (Boost)
  • Socket: LGA1200
  • Đã kèm sẵn tản nhiệt hãng
  • Không tích hợp sẵn iGPU
Liên hệ
Còn hàng
CPU Core™ i3-10105F ( Upto 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W , LGA 1200 ) - TRAY

CPU Core™ i3-10105F ( Upto 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W , LGA 1200 ) – TRAY

  • Model: I3 -10105F
  • Tình trạng: Launched
  • Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet
  • Số lõi: 4
  • Số luồng: 8
  • Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
  • Tần số Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0‡: 4.40 GHz
  • Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel® Smart Cache
  • Bus Speed: 8 GT/s
  • TDP:65 W
  • Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB
  • Các loại bộ nhớ: DDR4-2666
  • Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 41.6 GB/s
Liên hệ
Còn hàng
CPU Intel Core I7 12700F Box chính hãng (12 nhân 20 LUỒNG / 1.6 - 4.9 GHZ / 25MB)

CPU Intel Core I7 12700F Box chính hãng (12 nhân 20 LUỒNG / 1.6 – 4.9 GHZ / 25MB)

  • Model: i7 12700F
  • Tổng số nhân: 12
  • Performance-cores: 8
  • Efficient-cores : 4
  • Tổng số luồng: 20
  • Max Turbo Frequency: 4.90 GHz
  • Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ): 128GB
  • Loại Bộ nhớ: Lên đến DDR5 4800, Lên đến DDR4 3200
  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 76.8 GB/giây
  • Kích thước: 45.0 mm x 37.5 mm
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ I5-12400F (UPTO 4.4GHZ, 6 NHÂN 12 LUỒNG, 18MB CACHE, 65W) -TRAY

CPU INTEL Core™ I5-12400F (UPTO 4.4GHZ, 6 NHÂN 12 LUỒNG, 18MB CACHE, 65W) -TRAY

  • Mã sản phẩm: i5-12400F
  • Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet
  • Số lõi: 6
  • Số P-core: 6
  • Số E-core: 0
  • Số luồng: 12
  • Tần số turbo tối đa: 4.40 GHz
  • Tần số Turbo tối đa của P-core:  4.40 GHz
  • Tần số Cơ sở của P-core: 2.50 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache
  • Tổng Bộ nhớ đệm: L2:7.5 MB
  • Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
  • Công suất Turbo Tối đa: 117 W
  • Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB
Liên hệ
Còn hàng
CPU Intel Core i3 12100F ( 3.3GHz Turbo 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700 ) - TRAY

CPU Intel Core i3 12100F ( 3.3GHz Turbo 4.3GHz / 4 Nhân 8 Luồng / 12MB / LGA 1700 ) – TRAY

  • Model: i3-12100F
  • Số lõi: 4
  • # of Performance-cores: 4
  • # of Efficient-cores: 0
  • Số luồng: 8
  • Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
  • Performance-core Max Turbo Frequency: 4.30 GHz
  • Performance-core Base Frequency: 3.30 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
  • Total L2 Cache: 5 MB
  • Processor Base Power: 58 W
  • Maximum Turbo Power: 89 W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ I5-13400F (Up To 4.60GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20 MB Cache, LGA 1700) - Tray

CPU INTEL Core™ I5-13400F (Up To 4.60GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20 MB Cache, LGA 1700) – Tray

  •  CPU Intel Core i5-13400F
  •  Socket: FCLGA1700
  •  Số lõi/luồng: 10/16
  •  Bộ nhớ đệm: 20 MB
  •  Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
  •  Mức tiêu thụ điện: 65W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ I5-13600K (Up To 4.60GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20 MB Cache, LGA 1700) - Tray

CPU INTEL Core™ I5-13600K (Up To 4.60GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20 MB Cache, LGA 1700) – Tray

  •  Socket: FCLGA1700
  •  Số lõi/luồng: 14/20
  •  Bộ nhớ đệm: 24 MB
  •  Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
  •  Mức tiêu thụ điện: 125W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ i7-12700K (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) - Tray

CPU INTEL Core™ i7-12700K (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – Tray

  •  Socket: FCLGA1700
  •  Số lõi/luồng: 12/20
  •  Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz
  •  Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz
  •  Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
  •  Performance-core Base Frequency: 3.60 GHz
  •  Efficient-core Base Frequency: 2.70 GHz
  •  Bộ nhớ đệm: 25 MB
  •  Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
  •  Mức tiêu thụ điện: 190 W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ i7-12700KF (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) - Tray

CPU INTEL Core™ i7-12700KF (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – Tray

  •  Socket: FCLGA1700
  •  Số lõi/luồng: 12/20
  •  Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz
  •  Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz
  •  Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
  •  Performance-core Base Frequency: 3.60 GHz
  •  Efficient-core Base Frequency: 2.70 GHz
  •  Bộ nhớ đệm: 25 MB
  •  Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
  •  Mức tiêu thụ điện: 190 W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ i7-13700K (Up To 5.40GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 25M Cache, Raptor Lake) - TRAY

CPU INTEL Core™ i7-13700K (Up To 5.40GHz, 16 Nhân 24 Luồng, 25M Cache, Raptor Lake) – TRAY

  •  Socket: FCLGA1700
  •  Số lõi – luồng: 16 nhân 24 luồng
  •  Bộ nhớ đệm: 25MB
  •  Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
  •  Mức tiêu thụ điện: 125W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ I7-14700K (Up to 5.6Ghz, 20 nhân/ 28 Luồng, 33MB Cache) - TRAY

CPU INTEL Core™ I7-14700K (Up to 5.6Ghz, 20 nhân/ 28 Luồng, 33MB Cache) – TRAY

  •  Socket: LGA1700
  •  Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồng
  •  Base Clock (P-Core): 3.4 GHz
  •  Boost Clock (P-Core): 5.6 GHz
  •  TDP: 125W
Liên hệ
Còn hàng
CPU INTEL Core™ I7-14700KF ( Up to 5.6Ghz, 20 nhân/ 28 Luồng, 33MB Cache ) - TRAY

CPU INTEL Core™ I7-14700KF ( Up to 5.6Ghz, 20 nhân/ 28 Luồng, 33MB Cache ) – TRAY

  •  CPU: Intel Core i7-14700KF
  •  Socket: LGA1700
  •  Bộ nhớ đệm: 33MB
  •  Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồng
  •  Base Clock (P-Core): 3.4 GHz
  •  Boost Clock (P-Core): 5.6 GHz
  •  TDP: 125W
Liên hệ
Còn hàng